Từ vựng tiếng Đức cho nghề bếp và nhà hàng: dụng cụ, nguyên liệu, động từ chế biến, câu phục vụ khách và quy định vệ sinh, kèm mạo từ và nghĩa tiếng Việt.
Bếp và nhà hàng là nhóm nghề tuyển nhiều ở Đức, nhưng cũng là môi trường nói nhanh và ồn. Bạn không cần vốn từ rộng — bạn cần đúng vài trăm từ, bật ra tức thì, giữa tiếng máy hút mùi.
Dụng cụ và thiết bị trong bếp
- die Küche, die Küchen – nhà bếp
- der Topf, die Töpfe – cái nồi
- die Pfanne, die Pfannen – cái chảo
- das Messer, die Messer – con dao
- das Schneidebrett, die Schneidebretter – cái thớt
- der Löffel, die Löffel – cái thìa
- die Gabel, die Gabeln – cái nĩa
- der Teller, die Teller – cái đĩa
- die Schüssel, die Schüsseln – cái tô
- das Glas, die Gläser – cái ly
- der Herd, die Herde – bếp nấu
- der Backofen, die Backöfen – lò nướng
- die Fritteuse, die Fritteusen – nồi chiên ngập dầu
- der Kühlschrank, die Kühlschränke – tủ lạnh
- die Tiefkühltruhe, die Tiefkühltruhen – tủ đông
- die Spülmaschine, die Spülmaschinen – máy rửa bát
- die Waage, die Waagen – cái cân
- die Schürze, die Schürzen – tạp dề
Nguyên liệu thường gặp
- das Fleisch – thịt · das Rindfleisch – thịt bò · das Schweinefleisch – thịt heo
- das Hähnchen, die Hähnchen – gà (thịt gà)
- der Fisch, die Fische – cá
- das Ei, die Eier – quả trứng
- die Kartoffel, die Kartoffeln – khoai tây
- die Zwiebel, die Zwiebeln – hành tây
- der Knoblauch – tỏi
- die Möhre, die Möhren – cà rốt (miền nam Đức gọi là die Karotte)
- die Tomate, die Tomaten – cà chua
- der Salat, die Salate – rau xà lách; cũng là món salad
- der Reis – gạo, cơm
- die Nudeln (số nhiều) – mì, nui
- das Mehl – bột mì
- der Zucker – đường · das Salz – muối · der Pfeffer – hạt tiêu
- die Butter – bơ · das Öl, die Öle – dầu ăn
- die Sahne – kem tươi · der Käse – phô mai
- das Gewürz, die Gewürze – gia vị
- die Beilage, die Beilagen – món ăn kèm
Động từ chế biến
Đây là nhóm từ bạn nghe nhiều nhất, vì bếp trưởng ra lệnh bằng động từ ở dạng mệnh lệnh: Schneide die Zwiebeln!
- schneiden – cắt, thái
- schälen – gọt vỏ
- kochen – nấu, luộc
- braten – rán, áp chảo
- backen – nướng lò
- grillen – nướng vỉ
- dünsten – om nhẹ, hấp
- rühren – khuấy · mischen – trộn
- würzen – nêm gia vị · abschmecken – nếm và chỉnh vị
- anrichten – bày món ra đĩa
- servieren – phục vụ, bưng ra
- aufwärmen – hâm nóng lại
- abwaschen / spülen – rửa bát
- vorbereiten – chuẩn bị nguyên liệu trước ca
Phục vụ khách trong nhà hàng
- der Gast, die Gäste – khách
- die Speisekarte, die Speisekarten – thực đơn
- die Bestellung, die Bestellungen – đơn gọi món
- die Vorspeise, die Vorspeisen – món khai vị
- das Hauptgericht, die Hauptgerichte – món chính
- der Nachtisch, die Nachtische – món tráng miệng
- das Getränk, die Getränke – đồ uống
- die Rechnung, die Rechnungen – hóa đơn
- das Trinkgeld, die Trinkgelder – tiền tip
- die Reservierung, die Reservierungen – việc đặt bàn
- die Theke, die Theken – quầy bar, quầy phục vụ
- der Kellner / die Kellnerin – nhân viên phục vụ
Những câu chuẩn khi tiếp khách:
- Haben Sie reserviert? – Quý khách đã đặt bàn chưa ạ?
- Was möchten Sie trinken? – Quý khách dùng đồ uống gì ạ?
- Möchten Sie schon bestellen? – Quý khách gọi món luôn chứ ạ?
- Guten Appetit! – Chúc quý khách ngon miệng!
- Hat es Ihnen geschmeckt? – Món ăn có hợp khẩu vị quý khách không ạ?
- Zusammen oder getrennt? – Quý khách thanh toán chung hay riêng ạ?
- Einen Moment bitte, ich frage in der Küche nach. – Xin chờ một chút, tôi hỏi lại nhà bếp.
Vệ sinh và an toàn lao động
Đây là phần từ vựng người mới hay bỏ qua rồi gặp rắc rối, vì quy định vệ sinh thực phẩm ở Đức được kiểm tra rất chặt và bạn phải hiểu đúng ngay từ buổi huấn luyện đầu tiên.
- die Hygiene – vệ sinh
- die Hygienevorschrift, die Hygienevorschriften – quy định vệ sinh
- die Kühlkette – chuỗi bảo quản lạnh
- das Mindesthaltbarkeitsdatum – hạn sử dụng tối thiểu
- das Allergen, die Allergene – chất gây dị ứng, phải khai báo trên thực đơn
- die Allergie, die Allergien – dị ứng
- die Belehrung, die Belehrungen – buổi phổ biến quy định bắt buộc theo luật phòng dịch
- der Arbeitsschutz – an toàn lao động
- die Rutschgefahr – nguy cơ trơn trượt
- die Schnittverletzung, die Schnittverletzungen – vết đứt tay
- der Abfall, die Abfälle – rác thải · die Mülltrennung – phân loại rác
Mẹo học nhanh nhất cho nhóm nghề này: dán nhãn tiếng Đức lên đúng vật thật trong bếp nhà bạn và đọc thành tiếng mỗi lần chạm vào. Từ vựng nghề bếp gắn với tay chân, nên học bằng tay chân sẽ nhớ lâu hơn học bằng mắt. Khi cần củng cố nền ngữ pháp và phản xạ nói để đi làm thực tế, bạn có thể đăng ký học thử và liên hệ để được tư vấn lộ trình.