Từ vựng tiếng Đức ngành điều dưỡng: bộ phận cơ thể, triệu chứng, thao tác chăm sóc, thuốc men và câu giao tiếp với bệnh nhân, kèm mạo từ và nghĩa tiếng Việt.
Điều dưỡng là hướng Ausbildung được người Việt chọn nhiều nhất, và cũng là nghề đòi hỏi tiếng nhiều nhất: bạn nói với bệnh nhân, nghe bàn giao ca, rồi viết lại tất cả vào hồ sơ. Bộ từ dưới đây là phần lõi bạn dùng mỗi ngày trên khoa.
Con người và nơi làm việc
- die Pflege – việc chăm sóc, ngành điều dưỡng
- die Pflegekraft, die Pflegekräfte – nhân viên điều dưỡng
- der Patient, die Patienten / die Patientin, die Patientinnen – bệnh nhân
- der Bewohner, die Bewohner – người ở (cách gọi bệnh nhân trong viện dưỡng lão)
- der Angehörige, die Angehörigen – người thân của bệnh nhân
- das Krankenhaus, die Krankenhäuser – bệnh viện
- das Pflegeheim, die Pflegeheime – viện dưỡng lão
- die Station, die Stationen – khoa, đơn vị điều trị
- das Patientenzimmer, die Patientenzimmer – buồng bệnh
- der Arzt, die Ärzte / die Ärztin, die Ärztinnen – bác sĩ
- die Pflegedienstleitung – trưởng bộ phận điều dưỡng
- die Schicht, die Schichten – ca trực
- die Übergabe, die Übergaben – buổi bàn giao ca
- die Visite, die Visiten – buổi bác sĩ đi buồng
Bộ phận cơ thể và triệu chứng
Bệnh nhân hiếm khi mô tả theo sách. Họ nói “đau chỗ này” rồi chỉ tay, nên bạn cần nghe ra tên bộ phận ngay cả khi câu nói không hoàn chỉnh.
- der Kopf, die Köpfe – đầu
- der Hals, die Hälse – cổ, họng
- die Brust, die Brüste – ngực
- der Bauch, die Bäuche – bụng
- der Rücken, die Rücken – lưng
- der Arm, die Arme – cánh tay
- die Hand, die Hände – bàn tay
- das Bein, die Beine – chân
- der Fuß, die Füße – bàn chân
- das Knie, die Knie – đầu gối
- das Herz, die Herzen – tim
- die Lunge, die Lungen – phổi
- die Haut – da
- der Schmerz, die Schmerzen – cơn đau (thường dùng ở số nhiều: Ich habe Schmerzen)
- das Fieber – sốt
- der Husten – ho
- der Schwindel – chóng mặt
- die Übelkeit – buồn nôn
- die Atemnot – khó thở
- der Sturz, die Stürze – cú ngã
- die Wunde, die Wunden – vết thương
- das Druckgeschwür, die Druckgeschwüre – loét tì đè (thuật ngữ y khoa: der Dekubitus)
- die Verstopfung – táo bón · der Durchfall – tiêu chảy
Thao tác chăm sóc hằng ngày
- die Körperpflege – vệ sinh cá nhân cho người bệnh
- die Mundpflege – vệ sinh răng miệng
- das Waschen – việc tắm rửa, lau người
- das Anziehen / das Ausziehen – mặc quần áo / cởi quần áo
- die Lagerung, die Lagerungen – tư thế nằm, việc xoay trở người bệnh
- die Mobilisation – hỗ trợ vận động, tập đi lại
- die Ernährung – dinh dưỡng, việc cho ăn
- die Flüssigkeitszufuhr – lượng nước đưa vào cơ thể
- die Inkontinenz – tình trạng mất kiểm soát tiểu tiện
- der Rollstuhl, die Rollstühle – xe lăn
- der Rollator, die Rollatoren – khung tập đi có bánh
- das Pflegebett, die Pflegebetten – giường bệnh chuyên dụng
- die Bettpfanne, die Bettpfannen – bô dẹt dùng tại giường
- der Verband, die Verbände – băng gạc · der Verbandwechsel – việc thay băng
- die Desinfektion – khử khuẩn · die Händehygiene – vệ sinh tay
- die Handschuhe (số nhiều) – găng tay
Động từ đi kèm cũng phải thuộc: waschen (rửa, tắm), anziehen (mặc vào), lagern (đặt tư thế), helfen (giúp — luôn đi với Dativ: Ich helfe Ihnen), messen (đo), geben (đưa, phát thuốc), beobachten (theo dõi), dokumentieren (ghi hồ sơ).
Thuốc, chỉ số và hồ sơ
- das Medikament, die Medikamente – thuốc
- die Tablette, die Tabletten – viên nén
- die Tropfen (số nhiều) – thuốc nhỏ giọt
- die Salbe, die Salben – thuốc mỡ
- die Spritze, die Spritzen – mũi tiêm, ống tiêm
- die Infusion, die Infusionen – dịch truyền
- das Rezept, die Rezepte – đơn thuốc
- die Nebenwirkung, die Nebenwirkungen – tác dụng phụ
- der Blutdruck – huyết áp
- der Puls – mạch
- die Temperatur, die Temperaturen – nhiệt độ
- der Blutzucker – đường huyết
- die Dokumentation – việc ghi chép hồ sơ
- die Pflegeplanung – kế hoạch chăm sóc
- der Bericht, die Berichte – báo cáo, biên bản
- die Schweigepflicht – nghĩa vụ bảo mật thông tin bệnh nhân
Câu giao tiếp với bệnh nhân
Trong nghề này, cách nói quan trọng ngang nội dung. Với người bệnh và người cao tuổi bạn luôn dùng Sie, và nên báo trước mỗi thao tác thay vì làm trong im lặng.
- Guten Morgen, Frau Müller. Wie haben Sie geschlafen? – Chào buổi sáng bà Müller. Đêm qua bà ngủ thế nào ạ?
- Haben Sie Schmerzen? – Ông/bà có đau không ạ?
- Wo tut es weh? – Đau ở chỗ nào ạ?
- Ich helfe Ihnen beim Aufstehen. – Tôi đỡ ông/bà ngồi dậy nhé.
- Darf ich Ihren Blutdruck messen? – Tôi đo huyết áp cho ông/bà nhé?
- Möchten Sie etwas trinken? – Ông/bà có muốn uống gì không ạ?
- Bitte atmen Sie tief ein. – Xin hít vào thật sâu.
- Ich komme gleich wieder. – Tôi quay lại ngay ạ.
- Ich rufe die Ärztin. – Tôi gọi bác sĩ đến.
Cách luyện bộ từ này
Từ vựng y tế dài và dễ gây nản, nhưng phần lớn được ghép từ những mảnh lặp đi lặp lại: Pflege-, Kranken-, -pflicht, -wechsel, -planung. Nhận ra mảnh ghép rồi thì từ mới không còn xa lạ.
- Học theo tình huống chứ không theo bảng chữ cái: một ca trực gồm bàn giao, vệ sinh, đo chỉ số, phát thuốc, ghi hồ sơ.
- Nói to từng thao tác bằng tiếng Đức trong lúc tập mô phỏng — trí nhớ chuỗi hành động bền hơn trí nhớ danh sách.
- Ghi mỗi từ mới kèm một câu bạn thực sự sẽ nói với bệnh nhân.
- Luyện nghe bằng hội thoại chăm sóc: giọng người cao tuổi thường nhỏ và có phương ngữ, khác hẳn giọng chuẩn trong giáo trình.
Mức tiếng mà hồ sơ điều dưỡng thường yêu cầu là B1 hoặc B2 tùy nơi tiếp nhận — đó là mức cần luyện có hệ thống chứ không chỉ học thuộc từ. Nếu bạn muốn được đánh giá trình độ hiện tại, hãy đăng ký học thử và liên hệ để được tư vấn lộ trình.