Từ vựng để tự xoay xở ở Đức: đăng ký cư trú, ngân hàng, bảo hiểm y tế, đi khám bệnh và thuê nhà, kèm mạo từ, số nhiều và những câu mẫu dùng được ngay.
Tuần đầu tiên ở Đức của bạn sẽ trôi qua trong các phòng hành chính chứ không phải trên giảng đường: đăng ký cư trú, mở tài khoản, đăng ký bảo hiểm, tìm phòng. Đây là bộ từ vựng cho đúng những việc đó.
Đăng ký cư trú và giấy tờ tùy thân
Ở Đức, mọi thủ tục khác đều bắt đầu từ die Anmeldung — đăng ký địa chỉ cư trú tại cơ quan quản lý dân cư sau khi chuyển đến. Chưa có giấy này thì thường chưa mở được tài khoản ngân hàng và chưa nhận được mã số thuế.
- das Bürgeramt, die Bürgerämter – văn phòng hành chính công dân (tùy thành phố còn gọi là das Einwohnermeldeamt)
- die Ausländerbehörde, die Ausländerbehörden – sở ngoại kiều
- die Anmeldung, die Anmeldungen – việc đăng ký cư trú
- die Meldebescheinigung – giấy xác nhận cư trú
- die Wohnungsgeberbestätigung – xác nhận của chủ nhà, bắt buộc khi đăng ký
- der Personalausweis, die Personalausweise – chứng minh thư (của công dân Đức)
- der Reisepass, die Reisepässe – hộ chiếu
- die Aufenthaltserlaubnis – giấy phép cư trú
- das Formular, die Formulare – biểu mẫu
- der Antrag, die Anträge – đơn xin
- die Unterschrift, die Unterschriften – chữ ký
- der Nachweis, die Nachweise – giấy chứng minh, bằng chứng
- die Bescheinigung, die Bescheinigungen – giấy xác nhận
- die Steueridentifikationsnummer – mã số thuế cá nhân, được gửi qua bưu điện
- der Termin, die Termine – lịch hẹn (hầu hết cơ quan chỉ tiếp khi đã hẹn trước)
Ngân hàng, bảo hiểm và bưu điện
- das Girokonto, die Girokonten – tài khoản thanh toán
- die Bankkarte, die Bankkarten – thẻ ngân hàng
- die Überweisung, die Überweisungen – lệnh chuyển khoản
- der Dauerauftrag, die Daueraufträge – lệnh chuyển tiền định kỳ
- die Lastschrift, die Lastschriften – ủy nhiệm thu tự động
- der Kontoauszug, die Kontoauszüge – sao kê tài khoản
- die Krankenversicherung – bảo hiểm y tế, bắt buộc với mọi người sống ở Đức
- die Krankenkasse, die Krankenkassen – quỹ bảo hiểm y tế
- die Versichertenkarte – thẻ bảo hiểm y tế, mang theo mỗi lần đi khám
- der Beitrag, die Beiträge – khoản phí đóng hằng tháng
- die Haftpflichtversicherung – bảo hiểm trách nhiệm dân sự
- die Post – bưu điện · der Brief, die Briefe – lá thư
- das Paket, die Pakete – bưu kiện · das Einschreiben – thư bảo đảm
- die Briefmarke, die Briefmarken – tem thư
Đi khám bệnh
- die Praxis, die Praxen – phòng khám tư
- der Hausarzt, die Hausärzte – bác sĩ gia đình, nơi bạn đến trước tiên
- der Facharzt, die Fachärzte – bác sĩ chuyên khoa
- die Sprechstunde, die Sprechstunden – giờ khám
- die Überweisung, die Überweisungen – giấy chuyển lên chuyên khoa
- die Untersuchung, die Untersuchungen – buổi thăm khám
- die Impfung, die Impfungen – mũi tiêm phòng
- das Rezept, die Rezepte – đơn thuốc
- die Apotheke, die Apotheken – nhà thuốc
- die Krankschreibung – giấy nghỉ ốm (tên chính thức: die Arbeitsunfähigkeitsbescheinigung)
- die Beschwerden (số nhiều) – các triệu chứng khó chịu
- der Notruf – cuộc gọi cấp cứu; số cấp cứu và cứu hỏa toàn nước Đức là 112
- der Notdienst – trực cấp cứu ngoài giờ
Lưu ý một điểm dễ nhầm: từ die Überweisung vừa có nghĩa là chuyển khoản ngân hàng, vừa có nghĩa là giấy bác sĩ chuyển bạn lên chuyên khoa. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
Thuê nhà
- die Wohnung, die Wohnungen – căn hộ
- das WG-Zimmer, die WG-Zimmer – phòng trong căn hộ ở ghép
- der Mietvertrag, die Mietverträge – hợp đồng thuê nhà
- der Vermieter, die Vermieter – chủ nhà · der Mieter, die Mieter – người thuê
- die Miete, die Mieten – tiền thuê
- die Kaltmiete – tiền thuê chưa gồm phí phụ
- die Warmmiete – tiền thuê đã gồm phí phụ
- die Nebenkosten (số nhiều) – các khoản phí phụ: nước, sưởi, rác
- die Kaution, die Kautionen – tiền đặt cọc
- die Wohnungsübergabe – buổi bàn giao căn hộ
- das Übergabeprotokoll – biên bản bàn giao; hãy ghi mọi vết hỏng có sẵn
- der Hausmeister, die Hausmeister – người quản lý tòa nhà
- die Hausordnung – nội quy tòa nhà
- die Ruhezeit, die Ruhezeiten – khung giờ yên tĩnh bắt buộc
- die Mülltrennung – phân loại rác
- der Strom – điện · die Heizung, die Heizungen – hệ thống sưởi
- die Kündigungsfrist – thời hạn báo trước khi trả nhà
Câu mẫu dùng tại quầy
Nhân viên hành chính Đức nói nhanh và dùng nhiều từ chuyên môn. Bạn hoàn toàn có thể yêu cầu họ nói chậm lại — và nên yêu cầu, thay vì gật đầu cho qua rồi ký nhầm.
- Ich möchte einen Termin vereinbaren. – Tôi muốn đặt một lịch hẹn.
- Ich habe einen Termin um 10 Uhr. – Tôi có hẹn lúc 10 giờ.
- Welche Unterlagen brauche ich? – Tôi cần những giấy tờ nào?
- Können Sie das bitte langsamer sagen? – Anh/chị nói chậm lại giúp tôi được không?
- Das habe ich leider nicht verstanden. – Rất tiếc, tôi chưa hiểu ý đó.
- Können Sie mir das bitte aufschreiben? – Anh/chị viết ra giúp tôi được không?
- Wo muss ich unterschreiben? – Tôi phải ký ở đâu ạ?
- Wie lange dauert das? – Việc này mất bao lâu?
- Bekomme ich eine Bestätigung? – Tôi có nhận được giấy xác nhận không ạ?
Hãy học bộ từ này trước khi bay, đừng đợi đến lúc đứng trước quầy. Ba câu quan trọng nhất — xin nói chậm lại, xin viết ra giấy, xin xác nhận — nên thuộc đến mức bật ra không cần nghĩ. Nếu bạn muốn luyện các tình huống này thành phản xạ nói, hãy đăng ký học thử và liên hệ để được tư vấn lộ trình.