Bộ từ vựng cho hành trình Ausbildung: hợp đồng học nghề, hồ sơ ứng tuyển, đời sống nơi làm việc và tên các nghề phổ biến, kèm mạo từ và nghĩa tiếng Việt.
Ausbildung là chương trình học nghề kép của Đức: vừa học lý thuyết ở trường nghề, vừa làm việc có trả lương tại doanh nghiệp. Cả quy trình chạy trên một bộ từ vựng hành chính riêng, và bạn sẽ gặp lại chúng trong hợp đồng, trong email của công ty lẫn trong buổi phỏng vấn.
Hệ thống Ausbildung: những từ khóa gốc
Hiểu đúng nhóm từ này giúp bạn đọc được một tin tuyển dụng mà không cần dịch máy — và tránh nhầm giữa nơi học lý thuyết với nơi làm việc thực tế.
- die Ausbildung, die Ausbildungen – chương trình học nghề
- der Auszubildende / die Auszubildende – người học nghề; nói tắt hằng ngày là der Azubi, die Azubis
- das duale System – hệ thống đào tạo kép (trường nghề kết hợp doanh nghiệp)
- die Berufsschule, die Berufsschulen – trường nghề, nơi học lý thuyết
- der Betrieb, die Betriebe – doanh nghiệp, nơi thực hành
- der Ausbilder, die Ausbilder – người hướng dẫn tại doanh nghiệp
- der Ausbildungsvertrag, die Ausbildungsverträge – hợp đồng học nghề
- die Ausbildungsvergütung – khoản lương học nghề trả hằng tháng
- das Lehrjahr, die Lehrjahre – năm học nghề thứ nhất, thứ hai, thứ ba
- die Probezeit, die Probezeiten – thời gian thử việc
- die Zwischenprüfung, die Zwischenprüfungen – kỳ thi giữa khóa
- die Abschlussprüfung, die Abschlussprüfungen – kỳ thi tốt nghiệp
- das Berichtsheft, die Berichtshefte – sổ nhật ký học nghề, bắt buộc phải ghi
- das Zeugnis, die Zeugnisse – bảng điểm, giấy chứng nhận
- der Berufsabschluss – bằng nghề sau khi tốt nghiệp
- die Fachkraft, die Fachkräfte – lao động có tay nghề
Hồ sơ ứng tuyển và phỏng vấn
Bộ hồ sơ kiểu Đức có cấu trúc rất cố định. Thiếu một thành phần thường bị loại ngay từ vòng giấy tờ, nên hãy thuộc tên từng loại tài liệu.
- die Bewerbung, die Bewerbungen – hồ sơ ứng tuyển
- das Anschreiben, die Anschreiben – thư xin việc
- der Lebenslauf, die Lebensläufe – sơ yếu lý lịch
- die Unterlagen (số nhiều) – bộ giấy tờ
- die Beglaubigung, die Beglaubigungen – bản công chứng
- die Übersetzung, die Übersetzungen – bản dịch
- die Anerkennung – việc công nhận bằng cấp nước ngoài
- das Sprachzertifikat, die Sprachzertifikate – chứng chỉ ngoại ngữ
- das Vorstellungsgespräch, die Vorstellungsgespräche – buổi phỏng vấn
- die Zusage, die Zusagen – thư nhận
- die Absage, die Absagen – thư từ chối
- das Visum, die Visa – thị thực
- die Botschaft, die Botschaften – đại sứ quán
- die Aufenthaltserlaubnis – giấy phép cư trú
Vài câu bạn gần như chắc chắn sẽ dùng: Ich bewerbe mich um einen Ausbildungsplatz als … (Tôi ứng tuyển vị trí học nghề …), Anbei finden Sie meine Unterlagen. (Đính kèm là hồ sơ của tôi), Ich freue mich auf Ihre Rückmeldung. (Tôi mong nhận được phản hồi của quý vị).
Tại nơi làm việc
- der Arbeitsvertrag, die Arbeitsverträge – hợp đồng lao động
- die Arbeitszeit, die Arbeitszeiten – giờ làm việc
- die Schicht, die Schichten – ca làm
- der Frühdienst / der Spätdienst / der Nachtdienst – ca sáng / ca chiều / ca đêm
- die Pause, die Pausen – giờ nghỉ
- der Feierabend – lúc tan ca
- die Überstunde, die Überstunden – giờ làm thêm
- der Urlaub, die Urlaube – kỳ nghỉ phép
- der Urlaubsantrag, die Urlaubsanträge – đơn xin nghỉ phép
- die Krankmeldung, die Krankmeldungen – việc báo nghỉ ốm
- der Chef, die Chefs – sếp
- der Kollege, die Kollegen – đồng nghiệp nam · die Kollegin, die Kolleginnen – đồng nghiệp nữ
- das Gehalt, die Gehälter – lương tháng · der Lohn, die Löhne – lương theo giờ hoặc theo ngày
- brutto – lương gộp · netto – lương thực nhận
- die Lohnsteuer – thuế thu nhập từ tiền lương
- die Sozialversicherung – bảo hiểm xã hội
- die Krankenkasse, die Krankenkassen – quỹ bảo hiểm y tế
- die Kündigung, die Kündigungen – việc chấm dứt hợp đồng
- die Arbeitskleidung – đồng phục lao động
- die Sicherheitsschuhe (số nhiều) – giày bảo hộ
Tên các nghề phổ biến với người Việt
Tên nghề tiếng Đức luôn có dạng nam và dạng nữ. Trong tin tuyển dụng bạn sẽ thấy ký hiệu (m/w/d) đặt sau tên nghề — nam, nữ và giới tính khác.
- der Pflegefachmann / die Pflegefachfrau – điều dưỡng viên (tên nghề chính thức hiện nay)
- der Altenpfleger / die Altenpflegerin – nhân viên chăm sóc người cao tuổi
- der Koch, die Köche / die Köchin – đầu bếp
- der Bäcker / die Bäckerin – thợ làm bánh mì
- der Hotelfachmann / die Hotelfachfrau – nhân viên khách sạn
- die Fachkraft für Systemgastronomie – nhân viên nhà hàng theo chuỗi
- die Fachkraft für Lagerlogistik – nhân viên kho vận
- der Elektroniker / die Elektronikerin – thợ điện, điện tử
- der Mechatroniker / die Mechatronikerin – kỹ thuật viên cơ điện tử
- der Anlagenmechaniker SHK – thợ lắp đặt hệ thống nước, sưởi, điều hòa
- der Zerspanungsmechaniker – thợ gia công cắt gọt kim loại
- der Maler und Lackierer – thợ sơn
- der Friseur / die Friseurin – thợ làm tóc
- der Kaufmann, die Kaufleute / die Kauffrau – nhân viên thương mại
- der Fachinformatiker – kỹ thuật viên công nghệ thông tin
- der Erzieher / die Erzieherin – giáo viên mầm non
Câu dùng được ngay từ tuần đầu
- Ich bin Azubi im ersten Lehrjahr. – Tôi là học viên học nghề năm nhất.
- Wann beginnt meine Schicht? – Ca của tôi bắt đầu lúc mấy giờ?
- Können Sie mir das bitte zeigen? – Anh/chị chỉ giúp tôi việc này được không?
- Ich habe eine Frage zu dieser Aufgabe. – Tôi có một câu hỏi về công việc này.
- Das habe ich noch nie gemacht. – Việc này tôi chưa từng làm.
- Ich bin heute krank und kann nicht zur Arbeit kommen. – Hôm nay tôi ốm, tôi không đi làm được.
- Entschuldigung, ich habe Sie nicht verstanden. – Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ ý anh/chị.
Câu thứ năm quan trọng hơn vẻ ngoài của nó. Ở môi trường làm việc Đức, nói thẳng rằng mình chưa biết làm được xem là hành xử chuyên nghiệp; im lặng rồi làm sai mới là vấn đề.
Học bộ từ này thế nào cho hiệu quả
Từ vựng Ausbildung phần lớn là danh từ ghép — nối hai, ba từ nhỏ thành một từ dài. Mạo từ của cả từ ghép luôn lấy theo thành phần cuối cùng: die Arbeit + der Vertrag thành der Arbeitsvertrag. Nắm quy tắc này, bạn đoán được mạo từ của cả những từ chưa từng gặp.
- Tách từ ghép ra khi học: Ausbildung + Vertrag, Kranken + Kasse, Vorstellungs + Gespräch.
- Đọc thật một tin tuyển dụng Ausbildung mỗi tuần và gạch chân từ chưa biết — ngôn ngữ trong đó lặp lại rất nhiều.
- Viết thử một Lebenslauf bằng tiếng Đức ngay từ trình độ A2, rồi sửa dần theo trình độ.
- Ghép mỗi từ hành chính với một câu tình huống, đừng học từ trơ.
Từ vựng chuyên ngành chỉ phát huy tác dụng khi nền tảng A1–B1 đã chắc. Nếu bạn muốn biết mình đang ở đâu và cần bao lâu để đạt mức tiếng mà hồ sơ Ausbildung yêu cầu, hãy đăng ký học thử và liên hệ để được tư vấn lộ trình.