Bỏ qua đến nội dung
Sunview Cây Keo, Tam Bình, TP.HCM (+84) 28 3622 1679 deutsch@mtripedu.vn
Mtrip logo
Tiếng Đức

Perfekt hay Präteritum? Chọn đúng thì quá khứ trong tiếng Đức

21.07.2026 monamedia 6 phút đọc

Perfekt dùng khi nói, Präteritum dùng khi viết — nhưng có ngoại lệ. Bài viết chỉ rõ khi nào chọn haben hay sein và những động từ luôn ở Präteritum.

Tiếng Đức có hai cách nói về quá khứ mà nghĩa gần như giống hệt nhau: Perfekt và Präteritum. Người học thường hỏi cái nào “đúng hơn” — câu hỏi đúng phải là cái nào hợp hoàn cảnh hơn. Bài viết này chỉ rõ ranh giới đó, kèm cách tạo cả hai thì và những lỗi hay gặp nhất.

Hai thì, một ý nghĩa, hai hoàn cảnh dùng

Trong tiếng Việt, cả hai đều dịch thành “đã”. Ich habe gearbeitetIch arbeitete đều là “Tôi đã làm việc”. Khác biệt không nằm ở nghĩa mà ở văn phong:

  • Perfekt là thì quá khứ của lời nói: hội thoại hằng ngày, tin nhắn, email, kể chuyện miệng. Đây là thì bạn dùng trong hầu hết các tình huống giao tiếp.
  • Präteritum là thì quá khứ của văn viết: báo chí, tiểu thuyết, báo cáo, tường thuật. Bạn sẽ đọc nó nhiều hơn là nói nó.

Nói cách khác: khi bạn kể cho bạn bè nghe cuối tuần vừa rồi làm gì, hãy dùng Perfekt. Khi bạn đọc một bài báo về sự kiện năm ngoái, bạn sẽ gặp Präteritum. Riêng ở miền Bắc nước Đức, Präteritum xuất hiện trong lời nói nhiều hơn miền Nam, nhưng người nước ngoài dùng Perfekt khi nói thì không bao giờ sai.

Cách tạo Perfekt: haben hay sein

Công thức: haben hoặc sein (chia ở vị trí hai) + Partizip II (cuối câu).

Câu hỏi lớn là chọn trợ động từ nào. Quy tắc:

  • Dùng sein với động từ chỉ di chuyển đổi vị trí: gehen, kommen, fahren, laufen, fliegen, reisen, steigen. — Ich bin nach Berlin gefahren.
  • Dùng sein với động từ chỉ đổi trạng thái: aufstehen, einschlafen, aufwachen, wachsen, sterben, werden. — Er ist um sechs Uhr aufgestanden.
  • Dùng sein với bốn động từ đặc biệt: sein, bleiben, passieren, geschehen. — Ich bin zu Hause geblieben.
  • Dùng haben cho tất cả phần còn lại, đặc biệt mọi động từ có tân ngữ Akkusativ và mọi động từ phản thân. — Ich habe einen Brief geschrieben. / Ich habe mich gewaschen.

Mẹo kiểm tra nhanh: nếu động từ có tân ngữ trực tiếp thì gần như chắc chắn dùng haben. Nếu nó mô tả một sự dịch chuyển từ điểm A sang điểm B, hoặc một sự đổi trạng thái, thì dùng sein.

Partizip II: quy tắc và các trường hợp không có ge-

Partizip II là dạng cố định của động từ, không chia theo ngôi. Có ba nhóm:

  • Động từ yếu (đều): ge- + gốc + -t. machen → gemacht, lernen → gelernt, kaufen → gekauft. Gốc kết thúc bằng -t/-d thì thêm -e- đệm: arbeiten → gearbeitet.
  • Động từ mạnh (bất quy tắc): ge- + gốc (thường đổi nguyên âm) + -en. sprechen → gesprochen, schreiben → geschrieben, gehen → gegangen, trinken → getrunken, finden → gefunden, sehen → gesehen, nehmen → genommen.
  • Động từ hỗn hợp: đổi nguyên âm nhưng vẫn lấy đuôi -t. bringen → gebracht, denken → gedacht, kennen → gekannt, wissen → gewusst.

Hai nhóm không có ge-, và đây là chỗ sai rất phổ biến:

  1. Động từ có tiền tố không tách được (be-, emp-, ent-, er-, ge-, miss-, ver-, zer-): besucht, verstanden, erklärt, bekommen, vergessen.
  2. Động từ kết thúc bằng -ieren: studiert, telefoniert, reserviert, fotografiert, funktioniert. Không bao giờ có gestudiert.

Với động từ tách được thì ngược lại: ge- chèn vào giữa tiền tố và gốc — aufgestanden, eingekauft, angerufen, ferngesehen.

Präteritum: cách chia

Präteritum chỉ có một từ, không cần trợ động từ. Đặc điểm dễ nhớ nhất: ngôi ich và ngôi er/sie/es luôn giống nhau và đều không có đuôi riêng.

Động từ yếu thêm -te- vào giữa gốc và đuôi. Với lernen: ich lernte, du lerntest, er lernte, wir lernten, ihr lerntet, sie lernten.

Động từ mạnh đổi nguyên âm gốc và dùng bộ đuôi rỗng: ich ging, du gingst, er ging, wir gingen, ihr gingt, sie gingen. Một vài dạng nên thuộc: gehen → ging, fahren → fuhr, kommen → kam, sehen → sah, sprechen → sprach, schreiben → schrieb, finden → fand, essen → aß.

Những động từ hầu như luôn dùng Präteritum

Đây là ngoại lệ quan trọng nhất của bài. Có một nhóm động từ mà ngay cả khi nói, người Đức vẫn dùng Präteritum chứ không dùng Perfekt:

  • seinwar: Ich war gestern krank. (không nói Ich bin krank gewesen trong hội thoại thường)
  • habenhatte: Ich hatte keine Zeit.
  • werdenwurde
  • Động từ khuyết thiếu: konnte, musste, wollte, sollte, durfte, mochte. — Ich musste arbeiten. chứ không phải Ich habe arbeiten gemusst.
  • es gibtes gab: Es gab viele Leute.

Nếu bạn chỉ nhớ một điều từ bài này, hãy nhớ nhóm trên. Dùng đúng war, hatte và các động từ khuyết thiếu ở Präteritum sẽ khiến câu tiếng Đức của bạn nghe tự nhiên hơn hẳn.

Lỗi thường gặp và mẹo ghi nhớ

  1. Dùng haben cho động từ di chuyển. Ich habe nach Hause gegangen là sai; phải là Ich bin nach Hause gegangen.
  2. Quên đưa Partizip II xuống cuối. Ich habe gesehen einen Film là sai; phải là Ich habe einen Film gesehen.
  3. Thêm ge- cho động từ -ieren hoặc tiền tố không tách. gestudiert, gebesucht đều không tồn tại.
  4. Trộn hai thì trong một đoạn. Kể một câu chuyện thì chọn một thì và giữ nguyên; nhảy qua lại làm người nghe mất mạch.

Mẹo học hiệu quả nhất là học ba dạng cùng một lúc ngay từ khi gặp động từ mới: nguyên thể – Präteritum – Partizip II, kèm trợ động từ. Ví dụ gehen – ging – ist gegangen, schreiben – schrieb – hat geschrieben, fahren – fuhr – ist gefahren. Học riêng lẻ rồi ghép lại sau sẽ tốn gấp đôi thời gian.

Và hãy luyện bằng nội dung thật: mỗi tối viết ba câu Perfekt kể lại ngày hôm đó. Ba câu mỗi ngày trong một tháng là chín mươi câu — nhiều hơn bất kỳ chương sách bài tập nào. Nếu bạn muốn có người sửa và giải thích lỗi, hãy đăng ký học thử hoặc liên hệ để được tư vấn lộ trình.

Đọc thêm

Bài viết liên quan.

Bắt đầu ngay hôm nay

Sẵn sàng bắt đầu?

Đăng ký học thử miễn phí và nhận lộ trình học tiếng Đức cá nhân hóa từ Mtrip.