Bỏ qua đến nội dung
Sunview Cây Keo, Tam Bình, TP.HCM (+84) 28 3622 1679 deutsch@mtripedu.vn
Mtrip logo
Điều dưỡng

52 nghề tại Đức, 9 nhóm ngành.

Lộ trình 8 bước, từ buổi học tiếng Đức đầu tiên đến khi bạn định cư tại Đức.

3 năm
học nghề bình quân
1.400
1.000–1.400€/tháng trong thời gian học
2.800€+
2.400–2.800€+/tháng sau tốt nghiệp
B1
tiếng Đức đầu vào bắt buộc
Nhóm ngành

Y tế & Chăm sóc

Nhóm ngành thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng nhất tại Đức, cơ hội định cư cao. Pflege & Gesundheit

8 nghề
HC
Y tế

Hỗ trợ cấp cứu

Notfallsanitäter/-in

Sơ cấp cứu và vận chuyển bệnh nhân khẩn cấp, làm việc cùng xe cứu thương.

Lương học nghề1.200 – 1.400€
Chi tiết
CG
Y tế

Chăm sóc người già

Altenpfleger/-in

Chăm sóc người cao tuổi tại viện dưỡng lão và tại nhà, nhu cầu tăng liên tục.

Lương học nghề1.150 – 1.350€
Chi tiết
ĐD
Y tế

Điều dưỡng

Pflegefachmann/-frau

Chăm sóc bệnh nhân và người cao tuổi tại bệnh viện, viện dưỡng lão — ngành tuyển dụng nhiều nhất tại Đức.

Lương học nghề1.200 – 1.400€
Chi tiết
TD
Y tế

Trợ lý dược

Pharm.-kaufm. Angestellte

Tư vấn, quản lý thuốc và vận hành nhà thuốc tại Đức.

Lương học nghề950 – 1.150€
Chi tiết
HS
Y tế

Hộ sinh

Hebamme

Hỗ trợ thai sản, đỡ đẻ và chăm sóc mẹ – bé tại bệnh viện, phòng khám.

Lương học nghề1.200 – 1.400€
Chi tiết
TK
Y tế

Trợ lý nha khoa

Zahnmed. Fachangestellte

Hỗ trợ nha sĩ trong điều trị, chuẩn bị dụng cụ và chăm sóc bệnh nhân.

Lương học nghề900 – 1.100€
Chi tiết
TK
Y tế

Trợ lý y khoa

Medizinische Fachangestellte

Hỗ trợ bác sĩ tại phòng khám: tiếp nhận, hồ sơ, lấy mẫu, chăm sóc cơ bản.

Lương học nghề950 – 1.150€
Chi tiết
VL
Y tế

Vật lý trị liệu

Physiotherapeut/-in

Phục hồi chức năng vận động cho bệnh nhân tại phòng khám, bệnh viện.

Lương học nghề1.000 – 1.200€
Chi tiết
Lộ trình

Từ học tiếng đến định cư tại Đức.

Lộ trình Từ học tiếng đến định cư tại Đức. 8 bước rõ ràng — Mtrip đồng hành từ buổi học tiếng Đức đầu tiên đến khi bạn định cư tại Đức.

Lộ trình 8 bước từ học tiếng Đức đến định cư tại Đức: 01 Học tiếng Đức, 02 Ký hợp đồng nghề, 03 Xin visa, 04 Xuất cảnh, 05 Học tập, 06 Thi tốt nghiệp, 07 Sau tốt nghiệp, 08 Định cư.