Chia động từ hiện tại tưởng dễ nhưng rất dễ sai ở ngôi du và er. Bài viết tổng hợp bộ đuôi, động từ đổi nguyên âm gốc và cách xử lý động từ tách được.
Động từ là trung tâm của câu tiếng Đức: nó quyết định đuôi chia, quyết định cách của tân ngữ, và trong nhiều trường hợp còn bị tách làm đôi rồi ném một nửa xuống cuối câu. Bài viết này gom lại toàn bộ những gì bạn cần để chia động từ ở thì hiện tại cho đúng, kể cả nhóm động từ tách được vốn hay làm người mới hoang mang.
Bộ đuôi chia ngôi cơ bản
Động từ nguyên thể tiếng Đức hầu hết kết thúc bằng -en. Bỏ đuôi đó đi bạn được phần gốc, rồi gắn sáu đuôi tương ứng sáu ngôi. Với lernen (học), gốc là lern-:
- ich lerne
- du lernst
- er / sie / es lernt
- wir lernen
- ihr lernt
- sie / Sie lernen
Hai điều chỉnh phát âm cần nhớ, vì chúng xuất hiện liên tục:
- Gốc kết thúc bằng -t, -d hoặc -n sau phụ âm thì thêm -e- đệm ở ngôi du, er, ihr: arbeiten → du arbeitest, er arbeitet, ihr arbeitet. Tương tự finden → du findest, atmen → du atmest.
- Gốc kết thúc bằng -s, -ß, -z, -x thì ngôi du chỉ thêm -t: heißen → du heißt, tanzen → du tanzt, reisen → du reist. Nghĩa là ngôi du và ngôi er nghe giống hệt nhau.
Động từ đổi nguyên âm gốc
Một nhóm động từ mạnh đổi nguyên âm trong gốc — nhưng chỉ ở hai ngôi: du và er/sie/es. Các ngôi còn lại giữ nguyên. Đây là chi tiết bị bỏ sót nhiều nhất.
- e → i: sprechen → du sprichst, er spricht; geben → du gibst, er gibt; helfen → du hilfst, er hilft; essen → du isst, er isst; nehmen → du nimmst, er nimmt
- e → ie: sehen → du siehst, er sieht; lesen → du liest, er liest; empfehlen → du empfiehlst, er empfiehlt
- a → ä: fahren → du fährst, er fährt; schlafen → du schläfst, er schläft; tragen → du trägst, er trägt
- au → äu: laufen → du läufst, er läuft
Nhớ rằng wir sprechen, ihr sprecht, sie sprechen vẫn giữ nguyên âm gốc. Cách kiểm tra nhanh khi viết: chỉ khi chủ ngữ là du hoặc một ngôi thứ ba số ít thì mới cần dừng lại và tự hỏi động từ này có đổi nguyên âm không.
Ba động từ phải thuộc lòng
sein, haben và werden xuất hiện trong hầu hết mọi câu, kể cả khi làm trợ động từ cho thì quá khứ và thể bị động. Chúng chia hoàn toàn bất quy tắc, không có mẹo — chỉ có thuộc.
- sein (thì, là): ich bin, du bist, er ist, wir sind, ihr seid, sie sind
- haben (có): ich habe, du hast, er hat, wir haben, ihr habt, sie haben
- werden (trở thành, sẽ): ich werde, du wirst, er wird, wir werden, ihr werdet, sie werden
Một lưu ý nhỏ nhưng hữu ích: tiếng Đức không có thì hiện tại tiếp diễn. Câu Ich lerne Deutsch đồng thời có nghĩa “Tôi học tiếng Đức” và “Tôi đang học tiếng Đức”. Muốn nhấn mạnh “ngay lúc này”, người Đức thêm trạng từ như gerade: Ich lerne gerade Deutsch.
Thêm nữa, thì hiện tại còn dùng để nói về tương lai gần khi có mốc thời gian rõ: Nächste Woche fahre ich nach Berlin. — Tuần tới tôi đi Berlin.
Động từ tách được (trennbare Verben)
Rất nhiều động từ tiếng Đức gồm một tiền tố cộng với một động từ gốc: aufstehen = auf + stehen. Khi chia ở câu chính, tiền tố tách ra và đi xuống cuối câu.
- aufstehen (thức dậy) → Ich stehe um sechs Uhr auf.
- einkaufen (đi mua sắm) → Wir kaufen am Samstag ein.
- anrufen (gọi điện) → Rufst du mich heute Abend an?
- mitbringen (mang theo) → Sie bringt ihren Bruder mit.
Các tiền tố tách được thường gặp: ab-, an-, auf-, aus-, ein-, mit-, nach-, vor-, zu-, zurück-, weg-, los-, fest-, teil-, hin-, her-. Dấu hiệu nhận biết khi nghe: tiền tố tách được luôn mang trọng âm — ÁUFstehen.
Có ba tình huống tiền tố không tách, và biết ba tình huống này là đủ dùng:
- Sau động từ khuyết thiếu, động từ giữ nguyên thể ở cuối: Ich muss um sechs Uhr aufstehen.
- Trong mệnh đề phụ, động từ về cuối và ghép lại: …, weil ich um sechs Uhr aufstehe.
- Ở dạng nguyên thể có zu, chữ zu chèn vào giữa: Es ist schwer, früh aufzustehen.
Ở thì Perfekt, phân từ ge- cũng chèn vào giữa tiền tố và gốc: aufgestanden, eingekauft, angerufen, mitgebracht.
Tiền tố không tách được
Một nhóm tiền tố khác không bao giờ tách, và cũng không mang trọng âm: be-, emp-, ent-, er-, ge-, miss-, ver-, zer-.
- besuchen (thăm) → Ich besuche meine Familie.
- verstehen (hiểu) → Verstehst du die Frage?
- erklären (giải thích) → Der Lehrer erklärt die Regel.
- bekommen (nhận được) → Sie bekommt einen Brief.
Nhóm này còn có một đặc điểm quan trọng ở Perfekt: không thêm ge-. Đúng là besucht, verstanden, erklärt, bekommen — không phải gebesucht. Quy tắc tương tự áp dụng cho mọi động từ kết thúc bằng -ieren: studiert, telefoniert, funktioniert.
Bốn lỗi thường gặp và cách tự kiểm tra
- Quên đưa tiền tố xuống cuối. Viết Ich aufstehe um sechs thay vì Ich stehe um sechs auf. Cách kiểm: mỗi khi dùng động từ tách được, đọc lại câu và tìm tiền tố ở cuối.
- Chia đôi lần đuôi. Viết du arbeitst thay vì du arbeitest — thiếu -e- đệm. Đọc to lên: nếu líu lưỡi thì thiếu nguyên âm đệm.
- Bỏ qua đổi nguyên âm. Viết er sprecht thay vì er spricht. Hễ chủ ngữ là du hoặc er/sie/es thì dừng lại kiểm tra.
- Nhầm ngôi thứ ba số ít với số nhiều. Meine Eltern arbeiten (số nhiều) chứ không phải arbeitet. Danh từ số nhiều làm chủ ngữ thì dùng đuôi của sie.
Cách luyện tốt nhất không phải chép bảng chia mà là viết năm câu về đời sống thật của bạn mỗi ngày, cố ý dùng ít nhất hai động từ tách được: bạn thức dậy lúc mấy giờ, mua gì, gọi điện cho ai. Chia động từ chỉ thành phản xạ khi nó gắn với nội dung bạn thật sự muốn nói. Nếu bạn muốn có người sửa những câu đó, hãy đăng ký học thử hoặc liên hệ để được tư vấn lộ trình.