Bỏ qua đến nội dung
Sunview Cây Keo, Tam Bình, TP.HCM (+84) 28 3622 1679 deutsch@mtripedu.vn
Mtrip logo
Tiếng Đức

Bốn cách (Kasus) trong tiếng Đức: Nom, Akk, Dativ, Gen

10.08.2026 monamedia 7 phút đọc

Hệ thống bốn cách Nominativ, Akkusativ, Dativ và Genitiv là nền móng của ngữ pháp tiếng Đức. Bài viết giải thích vai trò từng cách kèm bảng mạo từ và ví dụ dễ nhớ.

Hầu như người học tiếng Đức nào cũng gặp cùng một cú sốc vào tuần thứ ba: cái mạo từ der vừa học thuộc bỗng biến thành den, rồi dem, rồi des. Đó không phải ngoại lệ hay lỗi in sách, mà là hệ thống bốn cách (Kasus) — nền móng mà gần như toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức đứng lên trên. Hiểu được bốn cách này, bạn sẽ thấy phần lớn những “quy tắc rắc rối” phía sau chỉ là hệ quả.

Kasus là gì và vì sao tiếng Việt không có

Tiếng Việt xác định vai trò của một từ trong câu bằng vị trí. “Con chó cắn người đàn ông” và “Người đàn ông cắn con chó” dùng đúng những từ giống nhau nhưng nghĩa ngược nhau, bởi ai đứng trước động từ thì người đó là chủ thể.

Tiếng Đức làm khác: vai trò được đánh dấu ngay trên hình thức của mạo từ, nên trật tự từ được tự do hơn nhiều. Hãy so sánh:

  • Der Hund beißt den Mann. — Con chó cắn người đàn ông.
  • Den Mann beißt der Hund. — Vẫn là: con chó cắn người đàn ông.

Câu thứ hai đảo trật tự nhưng nghĩa không đổi, vì der Hund vẫn mang dấu hiệu chủ ngữ còn den Mann vẫn mang dấu hiệu tân ngữ. Đây là điểm khiến người Việt học tiếng Đức phải đổi cách tư duy: không hỏi “từ này đứng ở đâu”, mà hỏi “từ này đóng vai gì”.

Một điều đáng mừng: bản thân danh từ hầu như không đổi. Cái đổi là mạo từ, tính từ và đại từ đứng trước nó. Danh từ chỉ biến đổi trong ba trường hợp, sẽ nói ở phần dưới.

Nominativ — ai hoặc cái gì đang thực hiện hành động

Câu hỏi kiểm tra: Wer? (ai) hoặc Was? (cái gì). Nominativ là dạng gốc bạn thấy trong từ điển, và nó dùng cho chủ ngữ của câu.

  • Der Lehrer erklärt die Grammatik. — Thầy giáo giải thích ngữ pháp. (Wer erklärt? → der Lehrer)
  • Das Buch liegt auf dem Tisch. — Quyển sách nằm trên bàn.

Có một trường hợp thứ hai hay bị quên: sau ba động từ sein, werden, bleiben, phần đứng sau cũng ở Nominativ chứ không phải Akkusativ, vì nó không phải tân ngữ mà là lời mô tả chính chủ ngữ.

  • Er ist ein guter Lehrer. — Anh ấy là một giáo viên giỏi.
  • Sie wird Krankenpflegerin. — Cô ấy sẽ trở thành điều dưỡng viên.

Akkusativ — tân ngữ trực tiếp

Câu hỏi kiểm tra: Wen? (ai) hoặc Was? (cái gì) — đối tượng chịu tác động trực tiếp của hành động.

Tin tốt cho người mới: trong Akkusativ, chỉ giống đực mới đổi. der thành den, ein thành einen. Giống cái, giống trung và số nhiều giữ nguyên như Nominativ.

  • Ich lese einen Text. — Tôi đọc một văn bản. (der Text → einen Text)
  • Wir brauchen die Unterlagen. — Chúng tôi cần các giấy tờ.

Phần lớn động từ có tân ngữ đều đi với Akkusativ: haben, brauchen, sehen, kaufen, lesen, essen, lernen, besuchen, machen. Ngoài ra có một nhóm giới từ luôn đi với Akkusativ: durch, für, gegen, ohne, um (và bis, entlang).

Akkusativ còn dùng cho các cụm chỉ thời gian không có giới từ: jeden Tag (mỗi ngày), nächste Woche (tuần tới), einen Monat lang (suốt một tháng).

Dativ — người nhận, người hưởng lợi

Câu hỏi kiểm tra: Wem? (cho ai). Dativ trả lời câu hỏi hành động hướng tới ai, làm lợi hay làm hại cho ai.

Khác với Akkusativ, Dativ đổi cả bốn hình thức: derdem, dieder, dasdem, số nhiều dieden và danh từ số nhiều phải thêm đuôi -n nếu chưa có.

  • Ich helfe meinem Bruder. — Tôi giúp anh trai tôi.
  • Das Buch gehört der Lehrerin. — Quyển sách thuộc về cô giáo.
  • Er erzählt den Kindern eine Geschichte. — Anh ấy kể cho bọn trẻ một câu chuyện. (die Kinder → den Kindern)

Có một danh sách động từ luôn đi với Dativ mà bạn nên học thuộc như học từ vựng, vì logic tiếng Việt không đoán được: helfen, danken, gefallen, gehören, antworten, folgen, passen, schmecken, gratulieren, zuhören, vertrauen.

Nhóm giới từ luôn đi với Dativ: aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber. Nhiều giới từ trong nhóm này rút gọn với mạo từ: zu demzum, zu derzur, bei dembeim, von demvom, in demim.

Genitiv — quan hệ sở hữu và văn viết

Câu hỏi kiểm tra: Wessen? (của ai). Genitiv diễn đạt quan hệ sở hữu, tương ứng với chữ “của” trong tiếng Việt.

Mạo từ giống đực và giống trung thành des, và danh từ phải thêm -s hoặc -es. Giống cái và số nhiều thành der, danh từ giữ nguyên.

  • das Auto meines Vaters — chiếc xe của bố tôi
  • die Farbe der Wand — màu của bức tường
  • die Ergebnisse der Prüfungen — kết quả của các kỳ thi

Một số giới từ đi với Genitiv, hay gặp trong văn bản hành chính và hồ sơ: wegen (vì), während (trong lúc), trotz (mặc dù), statt (thay vì). Ví dụ: Während der Prüfung darf man nicht sprechen. — Trong lúc thi không được nói chuyện.

Trong hội thoại đời thường, người Đức thường thay Genitiv bằng von + Dativ: das Auto von meinem Vater. Điều này hoàn toàn tự nhiên khi nói. Nhưng ở trình độ B1–B2 và trong mọi văn bản viết — thư xin việc, hợp đồng Ausbildung, bài thi viết — Genitiv vẫn là chuẩn mực, nên đừng bỏ qua nó.

Bảng mạo từ và cách luyện tập

Đây là bảng bạn nên viết ra giấy và dán ở chỗ dễ nhìn. Thứ tự luôn là giống đực – giống cái – giống trung – số nhiều:

  • Nominativ: der / die / das / die
  • Akkusativ: den / die / das / die
  • Dativ: dem / der / dem / den (+ danh từ thêm -n)
  • Genitiv: des (+ -(e)s) / der / des (+ -(e)s) / der

Với mạo từ không xác định thì đuôi giống hệt, chỉ đổi phần gốc: ein – eine – ein, einen – eine – ein, einem – einer – einem, eines – einer – eines. Các từ kein, mein, dein, sein, ihr, unser chia y hệt ein, thêm đuôi số nhiều -e, -e, -en, -er.

Bốn thói quen giúp bạn thuộc nhanh hơn hẳn việc học vẹt bảng:

  1. Học danh từ luôn kèm mạo từ. Ghi die Tür chứ không ghi Tür. Không biết giống thì không thể chia cách.
  2. Hỏi ba câu hỏi trước khi viết: Wer? Wen? Wem? Chỉ mất hai giây và loại được đa số lỗi.
  3. Đánh dấu động từ chi phối cách ngay trong sổ từ vựng: helfen + D, besuchen + A, geben + D + A.
  4. Viết lại một câu ở cả bốn cách. Lấy der Lehrer rồi tự đặt bốn câu: Der Lehrer kommt. Ich sehe den Lehrer. Ich danke dem Lehrer. Das Buch des Lehrers.

Bốn cách là phần khó nhất trong ba tháng đầu, nhưng cũng là phần trả lại nhiều nhất: khi đã vững, mạo từ, tính từ, đại từ quan hệ và cả trật tự câu đều trở nên có quy luật. Nếu bạn muốn được xếp lớp đúng trình độ và có lộ trình rõ ràng từ A1, hãy đăng ký học thử hoặc liên hệ để được tư vấn lộ trình.

Đọc thêm

Bài viết liên quan.

Bắt đầu ngay hôm nay

Sẵn sàng bắt đầu?

Đăng ký học thử miễn phí và nhận lộ trình học tiếng Đức cá nhân hóa từ Mtrip.