Hơn 100 từ tiếng Đức thông dụng nhất cho người mới bắt đầu, chia theo chủ đề và kèm mạo từ, số nhiều, nghĩa tiếng Việt để bạn học đúng ngay từ đầu.
Khi mới bắt đầu, bạn không cần thuộc hàng nghìn từ. Khoảng một trăm từ dưới đây chiếm phần lớn những gì bạn nghe và nói trong buổi học A1 đầu tiên — và cũng là những từ lặp lại nhiều nhất trong siêu thị, trên tàu hay ở phòng khám tại Đức.
Cách dùng danh sách này
Mỗi danh từ trong bài đều được viết kèm mạo từ và số nhiều. Đây không phải chi tiết trang trí: tiếng Đức chia mạo từ theo bốn cách, nên nếu học Tisch mà không học der Tisch thì đến khi cần nói “trên bàn” bạn sẽ không biết chọn dem hay den. Học sai một lần rồi sửa mất gấp ba lần thời gian học đúng ngay từ đầu.
- Chép từ mới theo mẫu ba phần: mạo từ + từ + số nhiều (der Tisch, die Tische).
- Đọc to cả cụm, không đọc từ trần. Tai bạn sẽ nhớ mạo từ thay cho trí nhớ lý trí.
- Mỗi ngày 10 từ, ôn lại từ của ba ngày trước. Mười ngày là xong danh sách này.
- Danh từ tiếng Đức luôn viết hoa chữ cái đầu, kể cả khi đứng giữa câu.
Chào hỏi và những câu dùng mỗi ngày
- Hallo – xin chào (thân mật, dùng được cả ngày)
- Guten Morgen – chào buổi sáng
- Guten Tag – chào buổi trưa/chiều (lịch sự, dùng với người lạ)
- Guten Abend – chào buổi tối
- Gute Nacht – chúc ngủ ngon
- Tschüss – tạm biệt (thân mật)
- Auf Wiedersehen – tạm biệt (lịch sự)
- Bis morgen – hẹn mai gặp lại
- Danke / Vielen Dank – cảm ơn / cảm ơn nhiều
- Bitte – làm ơn; và cũng là “không có gì” khi đáp lại lời cảm ơn
- Entschuldigung – xin lỗi, cho hỏi
- Ja / Nein – vâng / không
- Wie geht es Ihnen? – anh/chị khỏe không? (lịch sự)
- Wie geht’s? – khỏe không? (thân mật)
- Ich heiße … – tôi tên là …
- Ich komme aus Vietnam. – tôi đến từ Việt Nam.
- Ich wohne in … – tôi sống ở …
- Ich lerne Deutsch. – tôi đang học tiếng Đức.
- Ich verstehe nicht. – tôi không hiểu.
- Können Sie das bitte wiederholen? – anh/chị nhắc lại giúp được không?
- Sprechen Sie bitte langsamer. – xin nói chậm hơn.
- Wie sagt man … auf Deutsch? – … tiếng Đức nói thế nào?
Danh từ thông dụng nhất
Người và gia đình
- der Mann, die Männer – người đàn ông
- die Frau, die Frauen – người phụ nữ; cũng là “bà/chị” đặt trước tên họ
- das Kind, die Kinder – đứa trẻ
- der Mensch, die Menschen – con người
- die Familie, die Familien – gia đình
- der Vater, die Väter – bố
- die Mutter, die Mütter – mẹ
- die Eltern (chỉ có số nhiều) – bố mẹ
- der Bruder, die Brüder – anh/em trai
- die Schwester, die Schwestern – chị/em gái
- der Sohn, die Söhne – con trai
- die Tochter, die Töchter – con gái
- der Freund, die Freunde – bạn (nam)
- die Freundin, die Freundinnen – bạn (nữ)
- der Kollege, die Kollegen – đồng nghiệp (nam)
- der Lehrer, die Lehrer – giáo viên (nam; số nhiều không đổi)
- die Lehrerin, die Lehrerinnen – giáo viên (nữ)
- der Name, die Namen – tên
Đồ vật, nơi chốn và thời gian
- das Haus, die Häuser – ngôi nhà
- die Wohnung, die Wohnungen – căn hộ
- das Zimmer, die Zimmer – căn phòng
- die Küche, die Küchen – nhà bếp
- das Bad, die Bäder – phòng tắm
- die Tür, die Türen – cửa ra vào
- das Fenster, die Fenster – cửa sổ
- der Tisch, die Tische – cái bàn
- der Stuhl, die Stühle – cái ghế
- das Bett, die Betten – cái giường
- das Buch, die Bücher – quyển sách
- das Handy, die Handys – điện thoại di động
- der Computer, die Computer – máy tính
- das Geld (hiếm dùng số nhiều) – tiền
- der Euro, die Euro – đồng euro
- das Wasser – nước
- das Brot, die Brote – bánh mì
- das Essen – đồ ăn, bữa ăn
- der Kaffee, die Kaffees – cà phê
- die Milch – sữa
- der Apfel, die Äpfel – quả táo
- das Auto, die Autos – ô tô
- der Bus, die Busse – xe buýt
- der Zug, die Züge – tàu hỏa
- die Straße, die Straßen – con đường
- die Stadt, die Städte – thành phố
- das Land, die Länder – đất nước; cũng là “bang” của Đức
- die Schule, die Schulen – trường học
- die Arbeit – công việc
- der Kurs, die Kurse – khóa học
- das Wort, die Wörter – từ (đơn lẻ)
- die Frage, die Fragen – câu hỏi
- die Antwort, die Antworten – câu trả lời
- der Tag, die Tage – ngày
- die Woche, die Wochen – tuần
- der Monat, die Monate – tháng
- das Jahr, die Jahre – năm
- die Stunde, die Stunden – giờ (khoảng thời gian)
- die Zeit, die Zeiten – thời gian
- der Termin, die Termine – cuộc hẹn, lịch hẹn
- der Arzt, die Ärzte – bác sĩ
- das Krankenhaus, die Krankenhäuser – bệnh viện
Động từ dùng nhiều nhất
Ba động từ đầu tiên là sein, haben, werden — chúng vừa mang nghĩa riêng, vừa là trợ động từ để dựng thì quá khứ và câu bị động. Học kỹ ba từ này trước, phần còn lại nhẹ hơn nhiều.
- sein – thì, là, ở (ich bin, du bist, er ist)
- haben – có (ich habe, du hast, er hat)
- werden – trở thành; dùng để dựng thì tương lai
- können – có thể
- müssen – phải
- wollen – muốn
- sollen – nên
- dürfen – được phép
- möchten – muốn (lịch sự, dùng khi gọi món)
- machen – làm
- gehen – đi bộ
- fahren – đi bằng phương tiện
- kommen – đến
- sehen – nhìn, thấy
- hören – nghe
- sagen – nói (một điều gì đó)
- sprechen – nói (một ngôn ngữ), trò chuyện
- verstehen – hiểu
- lernen – học
- arbeiten – làm việc
- wohnen – sống, cư trú
- heißen – tên là
- geben – đưa, cho
- nehmen – lấy, cầm
- kaufen – mua
- brauchen – cần
- finden – tìm thấy; cũng dùng để nêu ý kiến
- wissen – biết (một thông tin)
- denken – nghĩ
- essen – ăn
- trinken – uống
- schlafen – ngủ
- helfen – giúp đỡ
- bleiben – ở lại
- fragen – hỏi
- lesen – đọc
- schreiben – viết
Tính từ, số đếm và từ để hỏi
- gut – tốt · schlecht – tệ
- groß – to, cao · klein – nhỏ
- neu – mới · alt – cũ, già
- jung – trẻ
- teuer – đắt · billig – rẻ
- schnell – nhanh · langsam – chậm
- schön – đẹp
- richtig – đúng · falsch – sai
- einfach – đơn giản · schwer – khó, nặng
- viel – nhiều · wenig – ít
Số đếm từ 1 đến 12 phải thuộc lòng vì chúng không theo quy luật nào: eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn, elf, zwölf. Từ 13 trở đi ghép rất đều — dreizehn, vierzehn, fünfzehn. Riêng số có hàng chục thì đọc ngược so với tiếng Việt: einundzwanzig nghĩa đen là “một-và-hai-mươi”, tức 21.
- wer – ai · was – cái gì
- wo – ở đâu · woher – từ đâu đến · wohin – đi đâu
- wann – khi nào · wie lange – bao lâu
- wie – như thế nào · wie viel – bao nhiêu
- warum – tại sao
- welcher / welche / welches – cái nào (đổi theo giống của danh từ)
Học thuộc danh sách này trong hai tuần
Đừng đọc lướt cả bài rồi tự nhủ là đã biết. Nhận ra một từ khi nhìn thấy nó và bật ra được từ đó khi cần nói là hai năng lực khác nhau, và chỉ năng lực thứ hai mới dùng được ở Đức.
- Chia danh sách thành 10 nhóm, mỗi ngày một nhóm; ngày thứ tư ôn lại nhóm của ngày đầu.
- Đặt một câu đầy đủ cho mỗi từ mới, dùng chính mạo từ vừa học: Der Tisch ist neu.
- Dán nhãn đồ vật trong nhà bằng giấy nhớ, ghi cả mạo từ lẫn số nhiều.
- Tự kiểm tra theo chiều Việt → Đức, không phải Đức → Việt. Chiều ngược lại luôn dễ hơn và cho bạn cảm giác an tâm giả.
- Ghi âm giọng mình đọc danh sách rồi nghe lại lúc đi đường.
Khi đã nắm chắc phần này, bước tiếp theo là mở rộng sang từ vựng chuyên đề — nghề nghiệp, giấy tờ, y tế — theo đúng hướng đi bạn nhắm tới ở Đức. Nếu bạn chưa rõ nên bắt đầu từ đâu hoặc muốn được xếp đúng trình độ, hãy đăng ký học thử một buổi và liên hệ để được tư vấn lộ trình.